forked from Wavyzz/dolibarr
34 lines
1.6 KiB
Plaintext
34 lines
1.6 KiB
Plaintext
# Dolibarr language file - Source file is en_US - deliveries
|
|
Delivery=Giao hàng
|
|
DeliveryRef=Tham chiếu giao hàng
|
|
DeliveryCard=Biên nhận giao hàng
|
|
DeliveryOrder=Biên nhận giao hàng
|
|
DeliveryDate=Ngày giao hàng
|
|
CreateDeliveryOrder=Tạo biên nhận giao hàng
|
|
DeliveryStateSaved=Lưu trạng thái giao hàng
|
|
SetDeliveryDate=Lập ngày vận chuyển
|
|
ValidateDeliveryReceipt=Xác nhận chứng từ giao hàng
|
|
ValidateDeliveryReceiptConfirm=Bạn có chắc chắn muốn xác nhận biên nhận giao hàng này?
|
|
DeleteDeliveryReceipt=Xóa chứng từ giao hàng
|
|
DeleteDeliveryReceiptConfirm=Bạn có chắc chắn muốn xóa biên nhận giao hàng <b>%s</b> ?
|
|
DeliveryMethod=Phương thức giao hàng
|
|
TrackingNumber=Số theo dõi
|
|
DeliveryNotValidated=Giao hàng chưa được xác nhận
|
|
StatusDeliveryCanceled=Đã hủy
|
|
StatusDeliveryDraft=Dự thảo
|
|
StatusDeliveryValidated=Đã nhận
|
|
# merou PDF model
|
|
NameAndSignature=Tên và chữ ký:
|
|
ToAndDate=Gửi___________________________________ vào ____ / _____ / __________
|
|
GoodStatusDeclaration=Đã nhận được hàng hoá trên trong tình trạng tốt,
|
|
Deliverer=Người giao hàng:
|
|
Sender=Người gửi
|
|
Recipient=Người nhận
|
|
ErrorStockIsNotEnough=Không có đủ tồn kho
|
|
Shippable=Vận chuyển được
|
|
NonShippable=Không vận chuyển được
|
|
ShowShippableStatus=Hiển thị trạng thái có thể gửi được
|
|
ShowReceiving=Hiển thị biên nhận giao hàng
|
|
NonExistentOrder=Đơn hàng không tồn tại
|
|
StockQuantitiesAlreadyAllocatedOnPreviousLines = Số lượng hàng tồn kho đã được phân bổ trên các dòng trước đó
|