mirror of
https://github.com/Dolibarr/dolibarr.git
synced 2026-01-24 17:53:17 +01:00
453 lines
28 KiB
Plaintext
453 lines
28 KiB
Plaintext
# Dolibarr language file - Source file is en_US - products
|
|
ProductRef=Tham chiếu sản phẩm.
|
|
ProductLabel=Nhãn sản phẩm
|
|
ProductLabelTranslated=Nhãn sản phẩm đã dịch
|
|
ProductDescription=Mô tả sản phẩm
|
|
ProductDescriptionTranslated=Mô tả sản phẩm đã dịch
|
|
ProductNoteTranslated=Ghi chú sản phẩm đã dịch
|
|
ProductServiceCard=Thẻ Sản phẩm/Dịch vụ
|
|
TMenuProducts=Sản phẩm
|
|
TMenuServices=Dịch vụ
|
|
Products=Sản phẩm
|
|
Services=Dịch vụ
|
|
Product=Sản phẩm
|
|
Service=Dịch vụ
|
|
ProductId=Mã Sản phẩm/Dịch vụ
|
|
Create=Tạo
|
|
Reference=Tham chiếu
|
|
NewProduct=Sản phẩm mới
|
|
NewService=Dịch vụ mới
|
|
ProductVatMassChange=Cập nhật thuế VAT toàn bộ
|
|
ProductVatMassChangeDesc=Công cụ này cập nhật thuế suất VAT được xác định trên <b><u>TẤT CẢ</u></b> các sản phẩm và dịch vụ!
|
|
MassBarcodeInit=Mass barcode init
|
|
MassBarcodeInitDesc=Trang này có thể được sử dụng để khởi tạo một mã vạch trên các đối tượng mà không có mã vạch xác định. Kiểm tra xem trước đó thiết lập các mô-đun mã vạch hoàn tất chưa.
|
|
ProductAccountancyBuyCode=Mã tài khoản kế toán (thu mua)
|
|
ProductAccountancyBuyIntraCode=Mã kế toán (mua trong cộng đồng)
|
|
ProductAccountancyBuyExportCode=Mã kế toán (nhập hàng)
|
|
ProductAccountancySellCode=Mã tài khoản kế toán (bán)
|
|
ProductAccountancySellIntraCode=Mã tài khoản kế toán (bán nội bộ)
|
|
ProductAccountancySellExportCode=Mã tài khoản kế toán (xuất khẩu)
|
|
ProductOrService=Sản phẩm hoặc dịch vụ
|
|
ProductsAndServices=Sản phẩm và dịch vụ
|
|
ProductsOrServices=Sản phẩm hoặc dịch vụ
|
|
ProductsPipeServices=Sản phẩm | Dịch vụ
|
|
ProductsOnSale=Sản phẩm để bán
|
|
ProductsOnPurchase=Sản phẩm để mua
|
|
ProductsOnSaleOnly=Sản phẩm chỉ để bán
|
|
ProductsOnPurchaseOnly=Sản phẩm chỉ để mua
|
|
ProductsNotOnSell=Sản phẩm không bán, không mua
|
|
ProductsOnSellAndOnBuy=Sản phẩm để bán và mua
|
|
ServicesOnSale=Dịch vụ để bán
|
|
ServicesOnPurchase=Dịch vụ để mua
|
|
ServicesOnSaleOnly=Dịch vụ chỉ để bán
|
|
ServicesOnPurchaseOnly=Dịch vụ chỉ để mua
|
|
ServicesNotOnSell=Dịch vụ không để bán, không mua
|
|
ServicesOnSellAndOnBuy=Dịch vụ để bán và mua
|
|
LastModifiedProductsAndServices=Sản phẩm/dịch vụ %s mới nhất đã được sửa đổi
|
|
LastRecordedProducts=%s sản phẩm mới được ghi lại
|
|
LastRecordedServices=%s dịch vụ mới được ghi lại
|
|
CardProduct0=Sản phẩm
|
|
CardProduct1=Dịch vụ
|
|
Stock=Tồn kho
|
|
MenuStocks=Tồn kho
|
|
Stocks=Tồn kho và địa điểm (kho) chứa sản phẩm
|
|
Movements=Danh sách chuyển kho
|
|
Sell=Bán
|
|
Buy=Thu mua
|
|
OnSell=Để bán
|
|
OnBuy=Để mua
|
|
NotOnSell=Không bán
|
|
ProductStatusOnSell=Để bán
|
|
ProductStatusNotOnSell=Không bán
|
|
ProductStatusOnSellShort=Để bán
|
|
ProductStatusNotOnSellShort=Không bán
|
|
ProductStatusOnBuy=Để mua
|
|
ProductStatusNotOnBuy=Không mua
|
|
ProductStatusOnBuyShort=Để mua
|
|
ProductStatusNotOnBuyShort=Không mua
|
|
UpdateVAT=Update VAT
|
|
UpdateDefaultPrice=Cập nhật giá mặc định
|
|
UpdateLevelPrices=Cập nhật giá cho mỗi cấp độ
|
|
AppliedPricesFrom=Được áp dụng từ
|
|
SellingPrice=Giá bán
|
|
SellingPriceHT=Giá bán (chưa thuế)
|
|
SellingPriceTTC=Giá bán (đã có thuế.)
|
|
SellingMinPriceTTC=Giá bán tối thiểu (gồm thuế)
|
|
CostPriceDescription=Trường giá này (không bao gồm thuế) có thể được sử dụng để nắm bắt số tiền trung bình mà sản phẩm này mang lại cho công ty của bạn. Đó có thể là bất kỳ mức giá nào bạn tự tính toán, ví dụ, từ giá mua trung bình cộng với chi phí sản xuất và phân phối trung bình.
|
|
CostPriceUsage=Giá trị này sẽ được sử dụng cho tính toán biên độ lợi nhuận
|
|
ManufacturingPrice=Giá sản xuất
|
|
SoldAmount=Tổng bán
|
|
PurchasedAmount=Tổng mua
|
|
NewPrice=Giá mới
|
|
MinPrice=Tối thiểu. gia ban
|
|
MinPriceHT=Tối thiểu. giá bán (chưa bao gồm thuế)
|
|
MinPriceTTC=Tối thiểu. giá bán (đã bao gồm thuế)
|
|
EditSellingPriceLabel=Sửa đổi nhãn giá bán
|
|
CantBeLessThanMinPrice=Giá bán không được thấp hơn mức tối thiểu cho phép đối với sản phẩm này (%s chưa bao gồm thuế). Thông báo này cũng có thể xuất hiện nếu bạn nhập giảm giá đáng kể.
|
|
CantBeLessThanMinPriceInclTax=Giá bán không được thấp hơn mức tối thiểu cho phép đối với sản phẩm này (%s bao gồm thuế). Thông báo này cũng có thể xuất hiện nếu bạn nhập mức giảm giá quá quan trọng.
|
|
ContractStatusClosed=Đã đóng
|
|
ErrorProductAlreadyExists=Một sản phẩm với tham chiếu %s đã tồn tại.
|
|
ErrorProductBadRefOrLabel=Sai giá trị tham chiếu hoặc nhãn
|
|
ErrorProductClone=Có một vấn đề trong khi cố sao chép sản phẩm hoặc dịch vụ.
|
|
ErrorPriceCantBeLowerThanMinPrice=Lỗi, giá không thể thấp hơn giá tối thiểu
|
|
Suppliers=Nhà cung cấp
|
|
SupplierRef=SKU nhà cung cấp
|
|
ShowProduct=Hiện sản phẩm
|
|
ShowService=Hiện dịch vụ
|
|
ProductsAndServicesArea=Khu vực Sản phẩm và DỊch vụ
|
|
ProductsArea=Khu vực sản phẩm
|
|
ServicesArea=Khu vực dịch vụ
|
|
BuyingPrice=Giá mua
|
|
PriceForEachProduct=Sản phẩm với giá cụ thể
|
|
SupplierCard=Thẻ nhà cung cấp
|
|
PriceRemoved=Giá đã xóa
|
|
BarCode=Mã vạch
|
|
BarcodeType=Loại mã vạch
|
|
SetDefaultBarcodeType=Đặt loại mã vạch
|
|
BarcodeValue=Giá trị mã vạch
|
|
NoteNotVisibleOnBill=Ghi chú (không hiển thị trên hóa đơn, đơn hàng đề xuất ...)
|
|
ServiceLimitedDuration=Nếu sản phẩm là một dịch vụ có giới hạn thời gian:
|
|
FillWithLastServiceDates=Điền ngày dòng dịch vụ cuối cùng
|
|
MultiPricesAbility=Nhiều phân khúc giá cho mỗi sản phẩm/ dịch vụ (mỗi khách hàng một phân khúc giá)
|
|
MultiPricesNumPrices=Số lượng Giá
|
|
DefaultPriceType=Cơ sở giá mặc định (có thuế so với không có thuế) khi thêm giá ưu đãi mới
|
|
AssociatedProductsAbility=Kích hoạt Bộ công cụ (bộ một số sản phẩm)
|
|
VariantsAbility=Bật các biến thể (các biến thể của sản phẩm, ví dụ như màu sắc, kích thước)
|
|
AssociatedProducts=Bộ dụng cụ
|
|
AssociatedProductsNumber=Số lượng sản phẩm tạo nên bộ sản phẩm này
|
|
ParentProductsNumber=Số lượng của gói sản phẩm gốc
|
|
ParentProducts=Sản phẩm cha
|
|
IfZeroItIsNotAVirtualProduct=Nếu 0, sản phẩm này không phải là một bộ sản phẩm
|
|
IfZeroItIsNotUsedByVirtualProduct=Nếu là 0 thì sản phẩm này chưa được bộ nào sử dụng
|
|
KeywordFilter=Bộ lọc từ khóa
|
|
CategoryFilter=Bộ lọc phân nhóm
|
|
ProductToAddSearch=Tìm kiếm sản phẩm để thêm
|
|
NoMatchFound=Không tìm thấy
|
|
ListOfProductsServices=Danh sách sản phẩm/dịch vụ
|
|
ProductAssociationList=Danh sách các sản phẩm/dịch vụ là (các) thành phần của bộ sản phẩm này
|
|
ProductParentList=Danh sách các bộ dụng cụ có sản phẩm này là một thành phần
|
|
ErrorAssociationIsFatherOfThis=Một trong những sản phẩm được chọn là gốc của sản phẩm hiện tại
|
|
DeleteProduct=Xóa một sản phẩm/dịch vụ
|
|
ConfirmDeleteProduct=Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm/dịch vụ này ?
|
|
ProductDeleted=Sản phẩm/Dịch vụ "%s" đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu.
|
|
ExportDataset_produit_1=Sản phẩm
|
|
ExportDataset_service_1=Dịch vụ
|
|
ImportDataset_produit_1=Sản phẩm
|
|
ImportDataset_service_1=Dịch vụ
|
|
DeleteProductLine=Xóa dòng sản phẩm
|
|
ConfirmDeleteProductLine=Bạn Bạn có chắc chắn muốn xóa dòng sản phẩm này?
|
|
ProductSpecial=Đặc biệt
|
|
QtyMin=S.lượng mua tối thiểu
|
|
PriceQtyMin=Giá cho s.lượng tối thiểu
|
|
PriceQtyMinCurrency=Giá (tiền tệ) cho số lượng này.
|
|
WithoutDiscount=Không giảm giá
|
|
VATRateForSupplierProduct=Tax Rate (for this vendor/product)
|
|
DiscountQtyMin=Chiết khấu cho s.lượng này
|
|
NoPriceDefinedForThisSupplier=Không có giá/ s.lượng được định rõ cho nhà cung cấp/ sản phẩm này
|
|
NoProductPriceDefinedForThisSupplier=No product price/qty defined for this vendor
|
|
NoSupplierPriceDefinedForThisProduct=Không có giá/ s.lượng của nhà cung cấp được định rõ cho sản phẩm này
|
|
PredefinedItem=Mục được xác định trước
|
|
PredefinedProducts=Sản phẩm định sẵn
|
|
PredefinedServices=Dịch vụ định sẵn
|
|
PredefinedProductsAndServices=Predefined products/services
|
|
NotPredefinedProducts=Sản phẩm dịch vụ không định sẵn
|
|
GenerateThumb=Xuất tạo thumb
|
|
ServiceNb=Dịch vụ #%s
|
|
ListProductServiceByPopularity=Danh sách sản phẩm/dịch vụ phổ biến
|
|
ListProductByPopularity=Danh sách sản phẩm phổ biến
|
|
ListServiceByPopularity=Danh sách các dịch vụ phổ biến
|
|
Finished=Thành phẩm
|
|
RowMaterial=Nguyên liệu
|
|
ConfirmCloneProduct=Bạn có chắc muốn sao chép sản phẩm này <b>%s</b> ?
|
|
CloneContentProduct=Sao chép toàn bộ thông tin chính của sản phẩm/dịch vụ
|
|
ClonePricesProduct=Sao chép giá
|
|
CloneCategoriesProduct=Sao chép các thẻ/danh mục được liên kết
|
|
CloneCompositionProduct=Sao chép sản phẩm/dịch vụ ảo
|
|
CloneCombinationsProduct=Sao chép các biến thể sản phẩm
|
|
ProductIsUsed=Sản phẩm này đã được dùng
|
|
NewRefForClone=Tham chiếu sản phẩm/dịch vụ mới
|
|
SellingPrices=Giá bán
|
|
BuyingPrices=Giá mua
|
|
CustomerPrices=Giá khách hàng
|
|
SuppliersPrices=Giá nhà cung cấp
|
|
SuppliersPricesOfProductsOrServices=Giá nhà cung cấp (của sản phẩm hoặc dịch vụ)
|
|
CustomCode=Customs|Commodity|HS|TARIC code
|
|
CountryOrigin=Nước xuất xứ
|
|
RegionStateOrigin=Khu vực xuất xứ
|
|
StateOrigin=Bang|Tỉnh xuất xứ
|
|
Nature=Bản chất của sản phẩm (thô/sản xuất)
|
|
NatureOfProductShort=Bản chất của sản phẩm
|
|
NatureOfProductDesc=Nguyên liệu thô hoặc sản phẩm được sản xuất
|
|
ShortLabel=Nhãn ngắn
|
|
Unit=Đơn vị
|
|
p=u.
|
|
set=bộ
|
|
se=bộ
|
|
second=giây
|
|
s=s
|
|
hour=giờ
|
|
h=h
|
|
day=ngày
|
|
d=d
|
|
kilogram=ki lô gam
|
|
kg=Kg
|
|
gram=gram
|
|
g=g
|
|
meter=mét
|
|
m=m
|
|
lm=lm
|
|
m2=m²
|
|
m3=m³
|
|
liter=liter
|
|
l=L
|
|
unitP=Cái / chiếc
|
|
unitSET=Bộ
|
|
unitS=Thứ nhì
|
|
unitH=Giờ
|
|
unitD=Ngày
|
|
unitL=Lít
|
|
unitT=tấn
|
|
unitKG=kg
|
|
unitG=g
|
|
unitGAL=gallon
|
|
unitMG=mg
|
|
unitLB=bảng
|
|
unitOZ=ounce
|
|
unitM=m
|
|
unitLM=Mét dài
|
|
unitDM=dm
|
|
unitCM=cm
|
|
unitMM=mm
|
|
unitFT=ft
|
|
unitIN=in
|
|
unitM2=m2
|
|
unitDM2=dm²
|
|
unitCM2=cm²
|
|
unitMM2=mm²
|
|
unitFT2=ft²
|
|
unitIN2=in²
|
|
unitM3=m3
|
|
unitDM3=dm³
|
|
unitCM3=cm³
|
|
unitMM3=mm³
|
|
unitFT3=ft³
|
|
unitIN3=in³
|
|
unitOZ3=ounce
|
|
unitgallon=gallon
|
|
ProductCodeModel=Mẫu tham chiếu Sản phẩm
|
|
ServiceCodeModel=Mẫu tham chiếu dịch vụ
|
|
CurrentProductPrice=Giá hiện tại
|
|
AlwaysUseNewPrice=Luôn sử dụng giá hiện tại của sản phẩm / dịch vụ
|
|
AlwaysUseFixedPrice=Sử dụng giá cố định
|
|
PriceByQuantity=Giá thay đổi theo số lượng
|
|
DisablePriceByQty=Vô hiệu giá theo số lượng
|
|
PriceByQuantityRange=Phạm vi số lượng
|
|
MultipriceRules=Giá tự động cho phân khúc
|
|
UseMultipriceRules=Sử dụng các quy tắc phân khúc giá (được định nghĩa bên trong thiết lập module sản phẩm) để tự động tính giá của tất cả phân khúc giá khác dựa theo phân khúc đầu tiên
|
|
PercentVariationOver=%% biến đổi hơn %s
|
|
PercentDiscountOver=%% giảm giá hơn %s
|
|
KeepEmptyForAutoCalculation=Giữ trống rỗng để tự động tính toán trọng lượng hoặc khối lượng sản phẩm
|
|
VariantRefExample=Ví dụ: COL, SIZE
|
|
VariantLabelExample=Ví dụ: Color, Size
|
|
### composition fabrication
|
|
Build=Sản xuất
|
|
ProductsMultiPrice=Sản phẩm và giá thành cho từng phân khúc giá
|
|
ProductsOrServiceMultiPrice=Giá khách hàng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, nhiều mức giá)
|
|
ProductSellByQuarterHT=Doanh thu sản phẩm hàng quý trước thuế
|
|
ServiceSellByQuarterHT=Doanh thu dịch vụ hàng quý trước thuế
|
|
Quarter1=Quý 1
|
|
Quarter2=Quý 2
|
|
Quarter3=Quý 3
|
|
Quarter4=Quý 4
|
|
BarCodePrintsheet=In mã vạch
|
|
PageToGenerateBarCodeSheets=Với công cụ này, bạn có thể in các tờ giấy dán mã vạch. Chọn định dạng của nhãn dán, loại mã vạch và giá trị của mã vạch, sau đó nhấp vào nút <b>%s</b> .
|
|
NumberOfStickers=Số lượng nhãn để in trên trang
|
|
PrintsheetForOneBarCode=In nhiều nhãn cho một mã vạch
|
|
BuildPageToPrint=Xuất trang để in
|
|
FillBarCodeTypeAndValueManually=Điền loại mã vạch và giá trị bằng tay.
|
|
FillBarCodeTypeAndValueFromProduct=Điền loại mã vạch và giá trị từ mã vạch của sản phẩm.
|
|
FillBarCodeTypeAndValueFromThirdParty=Điền loại mã vạch và giá trị từ mã vạch của bên thứ ba.
|
|
DefinitionOfBarCodeForProductNotComplete=Định nghĩa loại hoặc giá trị của mã vạch không hoàn chỉnh cho sản phẩm %s.
|
|
DefinitionOfBarCodeForThirdpartyNotComplete=Định nghĩa loại hoặc giá trị của mã vạch không hoàn chỉnh cho bên thứ ba %s.
|
|
BarCodeDataForProduct=Thông tin mã vạch của sản phẩm %s:
|
|
BarCodeDataForThirdparty=Thông tin mã vạch của bên thứ ba %s:
|
|
ResetBarcodeForAllRecords=Xác định giá trị mã vạch cho tất cả các bản ghi (điều này cũng sẽ đặt lại giá trị mã vạch đã có với các giá trị mới)
|
|
PriceByCustomer=Giá khác nhau cho mỗi khách hàng
|
|
PriceCatalogue=Giá bán lẻ cho từng sản phẩm/dịch vụ
|
|
PricingRule=Quy tắc cho giá bán
|
|
AddCustomerPrice=Thêm giá theo khách hàng
|
|
ForceUpdateChildPriceSoc=Đặt cùng một mức giá cho các công ty con của khách hàng
|
|
PriceByCustomerLog=Nhật ký giá trước đây của khách hàng
|
|
MinimumPriceLimit=Giá tối thiểu không thể thấp hơn %s
|
|
MinimumRecommendedPrice=Giá đề xuất tối thiểu là: %s
|
|
PriceExpressionEditor=Soạn thảo biểu giá
|
|
PriceExpressionSelected=Biểu giá được chọn
|
|
PriceExpressionEditorHelp1="price = 2 + 2" or "2 + 2" for setting the price. Use ; to separate expressions
|
|
PriceExpressionEditorHelp2=You can access ExtraFields with variables like <b>#extrafield_myextrafieldkey#</b> and global variables with <b>#global_mycode#</b>
|
|
PriceExpressionEditorHelp3=Trong cả hai giá sản phẩm/ dịch vụ và giá nhà cung cấp đều có sẵn các biến này: <br> <b>#tva_tx# #localtax1_tx# #localtax2_tx# #weight# #length# #surface# #price_min#</b>
|
|
PriceExpressionEditorHelp4=Chỉ trong giá sản phẩm / dịch vụ: <b>#supplier_min_price#</b> <br> Chỉ trong giá nhà cung cấp: <b>#supplier_quantity# và #supplier_tva_tx#</b>
|
|
PriceExpressionEditorHelp5=Giá trị toàn cầu sẵn có:
|
|
PriceMode=Chế độ giá
|
|
PriceNumeric=Số
|
|
DefaultPrice=giá mặc định
|
|
DefaultPriceLog=Nhật ký giá mặc định trước đó
|
|
ComposedProductIncDecStock=Tăng/Giảm tồn kho trên thay đổi gốc
|
|
ComposedProduct=Các sản phẩm con
|
|
MinSupplierPrice=Giá mua tối thiểu
|
|
MinCustomerPrice=Giá bán tối thiểu
|
|
NoDynamicPrice=Không có giá năng động
|
|
DynamicPriceConfiguration=Cấu hình giá linh hoạt
|
|
DynamicPriceDesc=Bạn có thể định nghĩa các công thức toán học để tính giá cho Khách hàng hoặc của Nhà cung cấp. Các công thức như vậy có thể sử dụng tất cả các toán tử, hằng số và biến. Ở đây, bạn có thể định nghĩa các biến bạn muốn sử dụng. Nếu biến cần cập nhật tự động, bạn có thể định rõ URL bên ngoài để cho phép Dolibarr tự động cập nhật giá trị.
|
|
AddVariable=Thêm biến
|
|
AddUpdater=Thêm nguồn cập nhật
|
|
GlobalVariables=Biến toàn cầu
|
|
VariableToUpdate=Biến để cập nhật
|
|
GlobalVariableUpdaters=Cập nhật bên ngoài cho các biến
|
|
GlobalVariableUpdaterType0=JSON data
|
|
GlobalVariableUpdaterHelp0=Parses JSON data from specified URL, VALUE specifies the location of relevant value,
|
|
GlobalVariableUpdaterHelpFormat0=Format for request {"URL": "http://example.com/urlofjson", "VALUE": "array1,array2,targetvalue"}
|
|
GlobalVariableUpdaterType1=WebService data
|
|
GlobalVariableUpdaterHelp1=Parses WebService data from specified URL, NS specifies the namespace, VALUE specifies the location of relevant value, DATA should contain the data to send and METHOD is the calling WS method
|
|
GlobalVariableUpdaterHelpFormat1=Format for request is {"URL": "http://example.com/urlofws", "VALUE": "array,targetvalue", "NS": "http://example.com/urlofns", "METHOD": "myWSMethod", "DATA": {"your": "data", "to": "send"}}
|
|
UpdateInterval=Cập nhật khoảng thời gian (phút)
|
|
LastUpdated=Cập nhật mới nhất
|
|
CorrectlyUpdated=Đã cập nhật chính xác
|
|
PropalMergePdfProductActualFile=PDF file to include into the PDF proposals if the product is part of the proposal...
|
|
PropalMergePdfProductChooseFile=Chọn file PDF
|
|
IncludingProductWithTag=Bao gồm các sản phẩm/dịch vụ có gắn thẻ
|
|
DefaultPriceRealPriceMayDependOnCustomer=Giá mặc định, giá thực có thể phụ thuộc vào khách hàng
|
|
WarningSelectOneDocument=Hãy chọn ít nhất một tài liệu
|
|
DefaultUnitToShow=Đơn vị
|
|
NbOfQtyInProposals=Số lượng trong đề xuất
|
|
ClinkOnALinkOfColumn=Click vào liên kết của cột %s để lấy màn hình chi tiết
|
|
ProductsOrServicesTranslations=Dịch các sản phẩm/ dịch vụ
|
|
TranslatedLabel=Nhãn dịch thuật
|
|
TranslatedDescription=Mô tả dịch thuật
|
|
TranslatedNote=Ghi chú dịch thuật
|
|
ProductWeight=Trọng lượng cho 1 sản phẩm
|
|
ProductVolume=Khối lượng cho 1 sản phẩm
|
|
NetMeasure=Net measure
|
|
WeightUnits=Đơn vị trọng lượng
|
|
VolumeUnits=Đơn vị khối lượng
|
|
WidthUnits=Đơn vị chiều rộng
|
|
LengthUnits=Đơn vị chiều dài
|
|
HeightUnits=Đơn vị chiều cao
|
|
SurfaceUnits=Đơn vị diện tích
|
|
SizeUnits=Đơn vị kích thước
|
|
DeleteProductBuyPrice=Xóa giá mua hàng
|
|
ConfirmDeleteProductBuyPrice=Bạn có muốn xóa giá mua hàng này?
|
|
SubProduct=Sản phẩm phụ
|
|
ProductSheet=Sản phẩm
|
|
ServiceSheet=Sheet dịch vụ
|
|
PossibleValues=Các giá trị có thể
|
|
GoOnMenuToCreateVairants=Vào menu %s - %s để chuẩn bị các biến thể thuộc tính (như màu sắc, kích thước, ...)
|
|
UseProductFournDesc=Thêm tính năng xác định mô tả sản phẩm do nhà cung cấp xác định (cho từng tài liệu tham khảo của nhà cung cấp) ngoài mô tả dành cho khách hàng
|
|
ProductSupplierDescription=Mô tả sản phẩm của nhà cung cấp
|
|
UseProductSupplierPackaging=Sử dụng tính năng "đóng gói" để làm tròn số lượng thành một số bội số nhất định (khi thêm/cập nhật dòng trong tài liệu của nhà cung cấp, tính toán lại số lượng và giá mua theo bội số cao hơn được đặt trên giá mua của sản phẩm)
|
|
PackagingForThisProduct=Đóng gói số lượng
|
|
PackagingForThisProductDesc=Bạn sẽ tự động mua bội số của số lượng này.
|
|
UseProductCustomerPackaging=Use the "packaging" feature to round the quantities to some given multiples (when adding/updating line in a customer documents, recalculate quantities and sale prices according to the higher multiple set on the sale prices of a product)
|
|
PackagingForThisProductSell=Packaging of quantities (sale)
|
|
PackagingForThisProductSellDesc=You will automatically sell a multiple of this quantity.
|
|
QtyRecalculatedWithPackaging=Số lượng của dòng được tính toán lại theo đóng gói của nhà cung cấp
|
|
|
|
#Attributes
|
|
Attributes=Thuộc tính
|
|
ProductAttributeExtrafields=Variant attributes extrafields
|
|
ProductAttributeExtrafieldsSetup=Setup of Variant attributes extrafields
|
|
ProductAttributeValueExtrafields=Variant attributes values extrafields
|
|
ProductAttributeValueExtrafieldsSetup=Setup of Variant attributes values extrafields
|
|
VariantAttributes=Thuộc tính biến thể
|
|
ProductAttributes=Thuộc tính biến thể cho sản phẩm
|
|
ProductAttributeName=Biến thể thuộc tính %s
|
|
ProductAttribute=Thuộc tính biến thể
|
|
ProductAttributeDeleteDialog=Bạn có chắc muốn xóa thuộc tính này? Tất cả giá trị sẽ bị xóa
|
|
ProductAttributeValueDeleteDialog=Bạn có chắc chắn muốn xóa giá trị "%s" với tham chiếu "%s" của thuộc tính này không?
|
|
ProductCombinationDeleteDialog=Bạn có chắc muốn xóa biến thể của sản phẩm " <strong>%s</strong> " không?
|
|
ProductCombinationAlreadyUsed=Có lỗi trong khi xóa biến thể. Vui lòng kiểm tra xem nó không được sử dụng trong bất kỳ đối tượng nào
|
|
ProductCombinations=Các biến thể
|
|
PropagateVariant=Truyền các biến thể
|
|
HideProductCombinations=Ẩn biến thể sản phẩm trong việc chọn sản phẩm
|
|
ProductCombination=Biến thể
|
|
NewProductCombination=Biến thể mới
|
|
EditProductCombination=Chỉnh sửa biến thể
|
|
NewProductCombinations=Biến thể mới
|
|
EditProductCombinations=Chỉnh sửa biến thể
|
|
SelectCombination=Chọn kết hợp
|
|
ProductCombinationGenerator=Tạo ra biến thể
|
|
Features=Các tính năng
|
|
PriceImpact=Tác động giá
|
|
ImpactOnPriceLevel=Tác động đến mức giá %s
|
|
ApplyToAllPriceImpactLevel= Áp dụng cho mọi cấp độ
|
|
ApplyToAllPriceImpactLevelHelp=Bằng cách nhấp vào đây, bạn đặt tác động giá như nhau lên tất cả các cấp độ
|
|
WeightImpact=Tác động trọng số
|
|
NewProductAttribute=Thuộc tính mới
|
|
NewProductAttributeValue=Giá trị thuộc tính mới
|
|
ErrorCreatingProductAttributeValue=Có lỗi trong khi tạo giá trị thuộc tính. Có thể là vì đã có một giá trị hiện tại trùng với tham chiếu đó
|
|
ProductCombinationGeneratorWarning=Nếu bạn tiếp tục, trước khi tạo ra biến thể mới, tất cả biến thể trước đó sẽ bị XÓA. Các biến thể hiện có sẽ được cập nhật với giá trị mới
|
|
TooMuchCombinationsWarning=Tạo nhiều biến thể có thể dẫn đến CPU cao và sử dụng bộ nhớ, Dolibarr không thể tạo chúng. Kích hoạt tùy chọn "%s" có thể giúp giảm mức sử dụng bộ nhớ.
|
|
DoNotRemovePreviousCombinations=Không thể loại bỏ các biến thể trước
|
|
UsePercentageVariations=Sử dụng các biến thể tỷ lệ phần trăm
|
|
PercentageVariation=Biến thể tỷ lệ phần trăm
|
|
ErrorDeletingGeneratedProducts=Có lỗi trong khi cố gắng xóa biến thể sản phẩm hiện có
|
|
NbOfDifferentValues=Số các giá trị khác nhau
|
|
NbProducts=Số sản phẩm
|
|
ParentProduct=Sản phẩm cha
|
|
ParentProductOfVariant=Sản phẩm gốc của biến thể
|
|
HideChildProducts=Ẩn biến thể sản phẩm
|
|
ShowChildProducts=Hiển thị biến thể sản phẩm
|
|
NoEditVariants=Đi tới thẻ sản phẩm cha và chỉnh sửa biến thể tác động giá trong tab biến thể
|
|
ConfirmCloneProductCombinations=Bạn có muốn sao chép tất cả các biến thể sản phẩm sang sản phẩm cha khác với tham chiếu đã cho không?
|
|
CloneDestinationReference=Tham chiếu sản phẩm đích
|
|
ErrorCopyProductCombinations=Có lỗi trong khi sao chép biến thể sản phẩm
|
|
ErrorDestinationProductNotFound=Không thấy sản phẩm đích
|
|
ErrorProductCombinationNotFound=Không thấy biến thể sản phẩm
|
|
ActionAvailableOnVariantProductOnly=Hành động chỉ có hiệu lực trên biến thể sản phẩm
|
|
ProductsPricePerCustomer=Giá sản phẩm mỗi khách hàng
|
|
ProductLevelExtraFields=Additional Attributes (Level price)
|
|
ProductCustomerExtraFields=Additional Attributes (Customer price)
|
|
ProductSupplierExtraFields=Thuộc tính bổ sung (Giá Nhà cung cấp)
|
|
DeleteLinkedProduct=Xóa sản phẩm con được liên kết với sự kết hợp
|
|
AmountUsedToUpdateWAP=Đơn vị số tiền sử dụng để cập nhật Giá bình quân gia quyền
|
|
PMPValue=Giá bình quân gia quyền
|
|
PMPValueShort=WAP
|
|
mandatoryperiod=Thời gian bắt buộc
|
|
mandatoryPeriodNeedTobeSet=Lưu ý: Khoảng thời gian (ngày bắt đầu và ngày kết thúc) phải được xác định
|
|
mandatoryPeriodNeedTobeSetMsgValidate=Một dịch vụ yêu cầu khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc
|
|
mandatoryHelper=Check this if you want a message to the user when creating / validating an invoice, commercial proposal, sales order without entering a start and end date on lines with this service.
|
|
mandatoryHelper2=Note that the message is a warning and not a blocking error.
|
|
DefaultBOM=BOM mặc định
|
|
DefaultBOMDesc=BOM mặc định được khuyến nghị sử dụng để sản xuất sản phẩm này. Bạn chỉ có thể đặt trường này nếu bản chất của sản phẩm là '%s'.
|
|
Rank=Thứ hạng
|
|
MergeOriginProduct=Duplicated product (the product you want to delete)
|
|
MergeProducts=Hợp nhất sản phẩm
|
|
ConfirmMergeProducts=Bạn có chắc chắn muốn hợp nhất sản phẩm đã chọn với sản phẩm hiện tại không? Tất cả các đối tượng liên kết (hóa đơn, đơn hàng,...) sẽ được chuyển sang sản phẩm hiện tại, sau đó sản phẩm đã chọn sẽ bị xóa.
|
|
ProductsMergeSuccess=Sản phẩm đã được hợp nhất
|
|
ErrorsProductsMerge=Lỗi khi hợp nhất sản phẩm
|
|
SwitchOnSaleStatus=Bật trạng thái bán hàng
|
|
SwitchOnPurchaseStatus=Bật trạng thái mua hàng
|
|
UpdatePrice=Tăng/giảm giá khách hàng
|
|
StockMouvementExtraFields= Trường bổ sung (chuyển động chứng khoán)
|
|
InventoryExtraFields= Trường bổ sung (khoảng không quảng cáo)
|
|
ScanOrTypeOrCopyPasteYourBarCodes=Quét hoặc gõ hoặc sao chép/dán mã vạch của bạn
|
|
PuttingPricesUpToDate=Cập nhật giá với giá đã biết hiện tại
|
|
PuttingDescUpToDate=Cập nhật mô tả với các mô tả đã biết hiện tại
|
|
PMPExpected=PMP dự kiến
|
|
ExpectedValuation=Định giá dự kiến
|
|
PMPReal=PMP thực
|
|
RealValuation=Định giá thực
|
|
ConfirmEditExtrafield = Chọn trường ngoại vi bạn muốn sửa đổi
|
|
ConfirmEditExtrafieldQuestion = Bạn có chắc chắn muốn sửa đổi trường bổ sung này không?
|
|
ModifyValueExtrafields = Sửa đổi giá trị của trường ngoại vi
|
|
OrProductsWithCategories=Hoặc các sản phẩm có thẻ/danh mục
|
|
WarningTransferBatchStockMouvToGlobal = Nếu bạn muốn giải tuần tự hóa sản phẩm này, tất cả hàng tồn kho được xê-ri hóa của nó sẽ được chuyển thành hàng tồn kho toàn cầu
|
|
WarningConvertFromBatchToSerial=Nếu bạn hiện có số lượng cao hơn hoặc bằng 2 cho sản phẩm, việc chuyển sang lựa chọn này có nghĩa là bạn vẫn sẽ có một sản phẩm với các đối tượng khác nhau trong cùng một lô (trong khi bạn muốn có một số sê-ri duy nhất). Bản sao sẽ vẫn tồn tại cho đến khi hoàn thành việc kiểm kê hoặc di chuyển kho thủ công để khắc phục vấn đề này.
|
|
AllowStockMovementVariantParent=Đồng thời ghi lại biến động tồn kho trên các sản phẩm mẹ của các sản phẩm biến thể
|
|
AllowStockMovementVariantParentHelp=Theo mặc định, sản phẩm gốc của mẫu mã là sản phẩm ảo nên không có hàng nào được quản lý cho sản phẩm đó. Bằng cách bật tùy chọn này, kho hàng sẽ được quản lý cho các sản phẩm gốc và mỗi lần số lượng tồn kho được sửa đổi cho một sản phẩm biến thể, số lượng tương tự sẽ được sửa đổi cho sản phẩm gốc. Bạn không cần tùy chọn này, trừ khi bạn đang sử dụng biến thể để quản lý cùng một sản phẩm với sản phẩm gốc (nhưng có mô tả, giá khác nhau...)
|
|
ConfirmSetToDraftInventory=Bạn có chắc chắn muốn quay lại trạng thái Dự thảo không?<br>Số lượng hiện được đặt trong kho sẽ được đặt lại.
|
|
WarningLineProductNotToSell=Sản phẩm hoặc dịch vụ "%s" không được bán và đã được sao chép
|
|
PriceLabel=Price label
|
|
GenerateImage=Generate image
|
|
GenerateWithAI=Generate with AI
|
|
PriceByCustomeAndMultiPricesAbility=Different prices for each customer + Multiple price segments per product/service (each customer is in one price segment)
|