mirror of
https://github.com/Dolibarr/dolibarr.git
synced 2026-01-26 18:53:24 +01:00
36 lines
2.2 KiB
Plaintext
36 lines
2.2 KiB
Plaintext
# Dolibarr language file - Source file is en_US - salaries
|
|
SALARIES_ACCOUNTING_ACCOUNT_PAYMENT=Account (from the Chart of Account) used by default for "users" on salaries
|
|
SALARIES_ACCOUNTING_ACCOUNT_PAYMENT_Desc=The dedicated account defined on the user card will be used for Subledger accounting only. This one will be used for General Ledger, but also as the default value of Subledger accounting if no dedicated user accounting account is defined on the user.
|
|
SALARIES_ACCOUNTING_ACCOUNT_CHARGE=Tài khoản kế toán theo mặc định cho các khoản thanh toán tiền lương
|
|
CREATE_NEW_SALARY_WITHOUT_AUTO_PAYMENT=Theo mặc định, để trống tùy chọn "Tự động tạo tổng thanh toán" khi tạo Lương
|
|
Salary=Mức lương
|
|
Salaries=Tiền lương
|
|
NewSalary=Mức lương mới
|
|
AddSalary=Thêm lương
|
|
NewSalaryPayment=Thẻ lương mới
|
|
AddSalaryPayment=Thêm thanh toán tiền lương
|
|
SalaryID=Salary ID
|
|
SalaryAmount=Salary amount
|
|
SalaryPayment=Thanh toán tiền lương
|
|
SalariesPayments=Lương thanh toán
|
|
SalariesPaymentsOf=Các khoản thanh toán lương của %s
|
|
ShowSalaryPayment=Hiện thanh toán tiền lương
|
|
THM=Tỷ lệ trung bình mỗi giờ
|
|
TJM=Tỷ lệ trung bình hàng ngày
|
|
CurrentSalary=Mức lương hiện tại
|
|
THMDescription=Giá trị này có thể được sử dụng để tính chi phí thời gian tiêu thụ cho một dự án được nhập bởi người dùng nếu mô-đun dự án được sử dụng
|
|
TJMDescription=Giá trị này hiện chỉ là thông tin và không được sử dụng cho bất kỳ phép tính nào
|
|
LastSalaries=Mức lương %s mới nhất
|
|
AllSalaries=Tất cả tiền lương
|
|
SalariesStatistics=Thống kê lương
|
|
SalariesAndPayments=Lương và thanh toán
|
|
ConfirmDeleteSalaryPayment=Bạn có muốn xóa mức lương này thanh toán không?
|
|
FillFieldFirst=Điền vào trường nhân viên trước
|
|
UpdateAmountWithLastSalary=Đặt số tiền lương cuối cùng
|
|
MakeTransferRequest=Thực hiện yêu cầu chuyển
|
|
VirementOrder=Yêu cầu chuyển tín dụng
|
|
WithdrawalReceipt=Lệnh chuyển tín dụng
|
|
OrderWaiting=Danh sách hàng chờ
|
|
FillEndOfMonth=Điền vào cuối tháng
|
|
UserPaySlip=Pay Slip
|