mirror of
https://github.com/Dolibarr/dolibarr.git
synced 2026-01-03 07:32:32 +01:00
98 lines
4.8 KiB
Plaintext
98 lines
4.8 KiB
Plaintext
# Dolibarr language file - en_US - hrm
|
|
|
|
# Admin
|
|
HRM_EMAIL_EXTERNAL_SERVICE=Email để ngăn chặn dịch vụ HRM bên ngoài
|
|
Establishments=Cơ sở
|
|
Establishment=Cơ sở
|
|
NewEstablishment=Tạo cơ sở
|
|
DeleteEstablishment=Xóa cơ sở
|
|
ConfirmDeleteEstablishment=Bạn có chắc chắn muốn xóa cơ sở này?
|
|
OpenEtablishment=Mở cơ sở
|
|
CloseEtablishment=Đóng cơ sở
|
|
# Dictionary
|
|
DictionaryPublicHolidays=Nghỉ phép - Ngày nghỉ lễ
|
|
DictionaryDepartment=HRM - Đơn vị tổ chức
|
|
DictionaryFunction=HRM - Vị trí công việc
|
|
# Module
|
|
Employees=Nhân viên
|
|
Employee=Nhân viên
|
|
NewEmployee=Tạo nhân viên
|
|
ListOfEmployees=Danh sách nhân viên
|
|
HrmSetup=Thiết lập mô-đun Nhân sự
|
|
SkillsManagement=Quản lý kỹ năng
|
|
HRM_MAXRANK=Số cấp độ tối đa để xếp hạng một kỹ năng
|
|
HRM_DEFAULT_SKILL_DESCRIPTION=Mô tả mặc định về cấp bậc khi kỹ năng được tạo
|
|
deplacement=Sự thay đổi
|
|
DateEval=Competency assessment date
|
|
JobCard=Thẻ công việc
|
|
NewJobProfile=Hồ sơ công việc mới
|
|
JobProfile=Hồ sơ công việc
|
|
JobsProfiles=Hồ sơ công việc
|
|
NewSkill=Kĩ năng mới
|
|
SkillType=Loại kỹ năng
|
|
Skilldets=Danh sách cấp bậc cho kỹ năng này
|
|
Skilldet=Cấp độ kỹ năng
|
|
rank=Thứ hạng
|
|
ErrNoSkillSelected=Không có kỹ năng nào được chọn
|
|
ErrSkillAlreadyAdded=Kỹ năng này đã có trong danh sách
|
|
SkillHasNoLines=Kỹ năng này không có dòng
|
|
Skill=Kỹ năng
|
|
Skills=Kỹ năng
|
|
SkillCard=Thẻ kỹ năng
|
|
EmployeeSkillsUpdated=Kỹ năng của nhân viên đã được cập nhật (xem tab "Kỹ năng" của thẻ nhân viên)
|
|
Eval=Competency assessment
|
|
Evals=Competency assessments
|
|
NewEval=New competency assessment
|
|
ValidateEvaluation=Validate competency assessment
|
|
ConfirmValidateEvaluation=Are you sure you want to validate this competency assessment with the reference <b>%s</b>?
|
|
EvaluationCard=Competency assessment
|
|
RequiredRank=Cấp bậc bắt buộc cho hồ sơ công việc
|
|
RequiredRankShort=Thứ hạng bắt buộc
|
|
PositionsWithThisProfile=Các vị trí có hồ sơ công việc này
|
|
EmployeeRank=Xếp hạng nhân viên cho kỹ năng này
|
|
EmployeeRankShort=Cấp bậc nhân viên
|
|
EmployeePosition=Vị trí nhân viên
|
|
EmployeePositions=Vị trí nhân viên
|
|
EmployeesInThisPosition=Nhân viên ở vị trí này
|
|
group1ToCompare=Nhóm người dùng để phân tích
|
|
group2ToCompare=Nhóm người dùng thứ hai để so sánh
|
|
OrJobToCompare=So sánh với yêu cầu kỹ năng của hồ sơ công việc
|
|
difference=Sự khác biệt
|
|
CompetenceAcquiredByOneOrMore=Năng lực được một hoặc nhiều người dùng đạt được nhưng không được bộ so sánh thứ hai yêu cầu
|
|
MaxlevelGreaterThan=Trình độ nhân viên lớn hơn mức mong đợi
|
|
MaxLevelEqualTo=Trình độ của nhân viên bằng với mức mong đợi
|
|
MaxLevelLowerThan=Trình độ nhân viên thấp hơn mức mong đợi
|
|
MaxlevelGreaterThanShort=Mức độ lớn hơn dự kiến
|
|
MaxLevelEqualToShort=Mức độ bằng mức dự kiến
|
|
MaxLevelLowerThanShort=Mức thấp hơn dự kiến
|
|
SkillNotAcquired=Kỹ năng không được tất cả người dùng đạt được và được người so sánh thứ hai yêu cầu
|
|
legend=Chú thích
|
|
TypeSkill=Loại kỹ năng
|
|
AddSkill=Thêm kỹ năng vào hồ sơ công việc
|
|
RequiredSkills=Kỹ năng cần thiết cho hồ sơ công việc này
|
|
UserRank=Xếp hạng người dùng
|
|
SkillList=Danh sách kỹ năng
|
|
SaveRank=Lưu thứ hạng
|
|
TypeKnowHow=Chuyên gia
|
|
TypeHowToBe=Làm sao để
|
|
TypeKnowledge=Kiến thức
|
|
AbandonmentComment=Bỏ bình luận
|
|
DateLastEval=Ngày đánh giá cuối cùng
|
|
NoEval=Không có đánh giá nào được thực hiện cho nhân viên này
|
|
HowManyUserWithThisMaxNote=Số lượng người dùng có thứ hạng này
|
|
HighestRank=Thứ hạng cao nhất
|
|
SkillComparison=So sánh kỹ năng
|
|
ActionsOnJob=Sự kiện về công việc này
|
|
VacantPosition=vị trí tuyển dụng
|
|
VacantCheckboxHelper=Việc kiểm tra tùy chọn này sẽ hiển thị các vị trí chưa được tuyển dụng (vị trí tuyển dụng)
|
|
SaveAddSkill = (Các) kỹ năng đã được thêm
|
|
SaveLevelSkill = Đã lưu cấp độ kỹ năng
|
|
DeleteSkill = Đã xóa kỹ năng
|
|
SkillsExtraFields=Thuộc tính bổ sung (Kỹ năng)
|
|
JobsExtraFields=Complementary attributes (Job profiles)
|
|
EvaluationsExtraFields=Complementary attributes (Competency assessments)
|
|
NeedBusinessTravels=Cần đi công tác
|
|
NoDescription=Không có mô tả
|
|
TheJobProfileHasNoSkillsDefinedFixBefore=Hồ sơ công việc được đánh giá của nhân viên này không có kỹ năng nào được xác định trên đó. Vui lòng thêm (các) kỹ năng, sau đó xóa và bắt đầu lại quá trình đánh giá.
|
|
PDFStandardHrmEvaluation=Standard template to generate a PDF document for a competency assessment
|