Files
dolibarr/htdocs/langs/vi_VN/cashdesk.lang
Laurent Destailleur f9262b0dcf Transifex sync
2020-01-09 22:30:00 +01:00

84 lines
3.6 KiB
Plaintext

# Language file - Source file is en_US - cashdesk
CashDeskMenu=Điểm bán hàng
CashDesk=Điểm bán hàng
CashDeskBankCash=Tài khoản ngân hàng (tiền mặt)
CashDeskBankCB=Tài khoản ngân hàng (thẻ)
CashDeskBankCheque=Tài khoản ngân hàng (kiểm tra)
CashDeskWarehouse=Kho
CashdeskShowServices=Dịch vụ bán hàng
CashDeskProducts=Sản phẩm
CashDeskStock=Tồn kho
CashDeskOn=trên
CashDeskThirdParty=Bên thứ ba
ShoppingCart=Giỏ hàng
NewSell=Bán mới
AddThisArticle=Thêm bài viết này
RestartSelling=Quay trở lại trên bán
SellFinished=Hoàn thành bán hàng
PrintTicket=In vé
NoProductFound=Không có bài viết được tìm thấy
ProductFound=sản phẩm tìm thấy
NoArticle=Không có bài viết
Identification=Xác định
Article=Điều
Difference=Sự khác biệt
TotalTicket=Tổng số vé
NoVAT=Không có thuế GTGT đối với bán này
Change=Dư thừa đã nhận
BankToPay=Tài khoản thanh toán
ShowCompany=Hiện công ty
ShowStock=Hiện kho
DeleteArticle=Nhấn vào đây để gỡ bỏ bài viết này
FilterRefOrLabelOrBC=Tìm kiếm (Tham chiếu / Nhãn)
UserNeedPermissionToEditStockToUsePos=Bạn yêu cầu giảm tồn kho khi tạo hóa đơn, vì vậy người dùng sử dụng POS cần có quyền chỉnh sửa tồn kho.
DolibarrReceiptPrinter=Máy in hóa đơn Dolibarr
PointOfSale=Điểm bán hàng
PointOfSaleShort=POS
CloseBill=Đóng hóa đơn
Floors=Sàn
Floor=Sàn
AddTable=Thêm bảng
Place=Địa điểm
TakeposConnectorNecesary=Yêu cầu 'Trình kết nối TakePOS'
OrderPrinters=Yêu cầu máy in
SearchProduct=Tìm kiếm sản phẩm
Receipt=Bên nhận
Header=Tiêu đề
Footer=Chân trang
AmountAtEndOfPeriod=Số tiền cuối kỳ (ngày, tháng hoặc năm)
TheoricalAmount=Số lượng lý thuyết
RealAmount=Số tiền thực tế
CashFenceDone=Rào cản tiền mặt được thực hiện trong kỳ
NbOfInvoices=Nb của hoá đơn
Paymentnumpad=Loại Bảng để nhập thanh toán
Numberspad=Bảng số
BillsCoinsPad=Bảng tiền xu và tiền giấy
DolistorePosCategory=Các mô-đun TakePOS và các giải pháp POS khác cho Dolibarr
TakeposNeedsCategories=TakePOS cần các danh mục sản phẩm để hoạt động
OrderNotes=Ghi chú đơn hàng
CashDeskBankAccountFor=Tài khoản mặc định được sử dụng để thanh toán trong
NoPaimementModesDefined=Không có chế độ thanh toán được xác định trong cấu hình TakePOS
TicketVatGrouped=Nhóm VAT theo tỷ lệ trong vé
AutoPrintTickets=Tự động in vé
EnableBarOrRestaurantFeatures=Cho phép tính năng cho Bar hoặc Restaurant
ConfirmDeletionOfThisPOSSale=Bạn có xác nhận việc xóa bán hàng hiện tại này không?
ConfirmDiscardOfThisPOSSale=Bạn có muốn loại bỏ bán hàng hiện tại này?
History=Lịch sử
ValidateAndClose=Xác nhận và đóng
Terminal=Thiết bị đầu cuối
NumberOfTerminals=Số lượng thiết bị đầu cuối
TerminalSelect=Chọn thiết bị đầu cuối bạn muốn sử dụng:
POSTicket=Vé POS
POSTerminal=Thiết bị đầu cuối POS
POSModule=Mô-đun POS
BasicPhoneLayout=Sử dụng bố trí cơ bản cho điện thoại
SetupOfTerminalNotComplete=Thiết lập đầu cuối %s chưa hoàn tất
DirectPayment=Thanh toán trực tiếp
DirectPaymentButton=Nút thanh toán tiền mặt trực tiếp
InvoiceIsAlreadyValidated=Hóa đơn đã được xác nhận
NoLinesToBill=Không có dòng hóa đơn
CustomReceipt=Biên nhận tùy chỉnh
ReceiptName=Tên biên nhận
ProductSupplements=Product Supplements
SupplementCategory=Supplement category